TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đợi tiếng Thái là gì?

"đợi" trong tiếng Thái là รอ (động từ).

รอ Động từ

rɔɔRTGS ro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đợi.

  • ทุกคนรอ Mọi người đã đợi.

Xem đầy đủ từ "รอ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đợi tiếng Thái là gì?

"đợi" trong tiếng Thái là รอ (rɔɔ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.