TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Động đất tiếng Thái là gì?

"động đất" trong tiếng Thái là แผ่นดินไหว (danh từ).

แผ่นดินไหว Danh từ

pɛ̀n-din-wǎiRTGS phaen-din-wai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động đất.

Xem đầy đủ từ "แผ่นดินไหว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Động đất tiếng Thái là gì?

"động đất" trong tiếng Thái là แผ่นดินไหว (pɛ̀n-din-wǎi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.