TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Độc thân tiếng Thái là gì?

"độc thân" trong tiếng Thái là โสด (tính từ).

โสด Tính từ

sòotRTGS sot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc thân.

  • ผมโสด Tôi độc thân.

Xem đầy đủ từ "โสด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Độc thân tiếng Thái là gì?

"độc thân" trong tiếng Thái là โสด (sòot) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.