TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đồng hồ tiếng Thái là gì?

"đồng hồ" trong tiếng Thái là นาฬิกา (danh từ).

นาฬิกา Danh từ

naa-lí-gaaRTGS na-li-ka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ; giờ (dùng khi nói giờ chính thức: 14 นาฬิกา 14 giờ).

Xem đầy đủ từ "นาฬิกา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ tiếng Thái là gì?

"đồng hồ" trong tiếng Thái là นาฬิกา (naa-lí-gaa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.