TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đền đáp tiếng Thái là gì?

"đền đáp" trong tiếng Thái là ตอบแทน (động từ).

ตอบแทน Động từ

dtɔ̀ɔp-tɛɛnRTGS top-thaen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đền đáp, đáp lại, trả công.

Xem đầy đủ từ "ตอบแทน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đền đáp tiếng Thái là gì?

"đền đáp" trong tiếng Thái là ตอบแทน (dtɔ̀ɔp-tɛɛn) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.