Đếm tiếng Thái là gì?
"đếm" trong tiếng Thái là นับ (động từ).
นับ Động từ
nápRTGS nap giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đếm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đếm tiếng Thái là gì?
"đếm" trong tiếng Thái là นับ (náp) (động từ).