TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đếm tiếng Thái là gì?

"đếm" trong tiếng Thái là นับ (động từ).

นับ Động từ

nápRTGS nap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đếm.

Xem đầy đủ từ "นับ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đếm tiếng Thái là gì?

"đếm" trong tiếng Thái là นับ (náp) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.