TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đặt trước tiếng Thái là gì?

"đặt trước" trong tiếng Thái là ล่วงหน้า (phó từ).

ล่วงหน้า Phó từ

lûuang-nâaRTGS luang-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước (thời hạn), đặt trước (จองล่วงหน้า: đặt trước).

Xem đầy đủ từ "ล่วงหน้า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đặt trước tiếng Thái là gì?

"đặt trước" trong tiếng Thái là ล่วงหน้า (lûuang-nâa) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.