TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đại sứ tiếng Thái là gì?

"đại sứ" trong tiếng Thái là เอกอัครราชทูต (danh từ).

เอกอัครราชทูต Danh từ

èek-àk-krá-râat-chá-tûutRTGS ek-ak-khra-rat-cha-thut giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại sứ.

Xem đầy đủ từ "เอกอัครราชทูต": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đại sứ tiếng Thái là gì?

"đại sứ" trong tiếng Thái là เอกอัครราชทูต (èek-àk-krá-râat-chá-tûut) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.