TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đương sự tiếng Thái là gì?

"đương sự" trong tiếng Thái là คู่กรณี (danh từ).

คู่กรณี Danh từ

kûu-gɔɔ-rá-niiRTGS khu-ko-ra-ni giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Các bên (trong vụ việc, tranh chấp), đương sự.

Xem đầy đủ từ "คู่กรณี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đương sự tiếng Thái là gì?

"đương sự" trong tiếng Thái là คู่กรณี (kûu-gɔɔ-rá-nii) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.