TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đâu tiếng Thái là gì?

"đâu" trong tiếng Thái là ที่ไหน (đại từ), หรอก (trợ từ).

ที่ไหน Đại từ

tîi-nǎiRTGS thi-nai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở đâu, đâu.

  • คุณเห็นผู้หญิงคนนั้นอยู่ที่ไหน? Bạn thấy người phụ nữ đó ở đâu?
  • ห้องน้ำอยู่ที่ไหน? Phòng tắm ở đâu

Xem đầy đủ từ "ที่ไหน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

หรอก Trợ từ

rɔ̀kRTGS rok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâu (cuối câu phủ định: ไม่ใช่หรอก không phải đâu).

Xem đầy đủ từ "หรอก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đâu tiếng Thái là gì?

"đâu" trong tiếng Thái là ที่ไหน (tîi-nǎi) (đại từ), หรอก (rɔ̀k) (trợ từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.