TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đáng yêu tiếng Thái là gì?

"đáng yêu" trong tiếng Thái là น่ารัก (tính từ).

น่ารัก Tính từ

nâa-rákRTGS na-rak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ thương, đáng yêu.

  • ช่างน่ารักจริง ๆ! Đáng yêu quá!

Xem đầy đủ từ "น่ารัก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đáng yêu tiếng Thái là gì?

"đáng yêu" trong tiếng Thái là น่ารัก (nâa-rák) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.