Ăn liền tiếng Thái là gì?
"ăn liền" trong tiếng Thái là สำเร็จรูป (tính từ).
สำเร็จรูป Tính từ
sǎm-rèt-rûupRTGS sam-ret-rup giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn liền, làm sẵn (บะหมี่สำเร็จรูป: mì ăn liền).
Câu hỏi thường gặp
Ăn liền tiếng Thái là gì?
"ăn liền" trong tiếng Thái là สำเร็จรูป (sǎm-rèt-rûup) (tính từ).