TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Úc tiếng Thái là gì?

"úc" trong tiếng Thái là ออสเตรเลีย (danh từ riêng).

ออสเตรเลีย Danh từ riêng

ɔ́s-dtree-liiaRTGS os-tre-lia giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Úc, Úc Đại Lợi, Châu Úc, Úc Châu, ô-xtrây-li-a, nước Úc.

  • ทอมอยูในออสเตรเลียเมื่อเดือนที่แล้ว Tom dã ở Úc vào tháng trước.
  • คุณไปเที่ยวที่ไหนในออสเตรเลีย Bạn đã đi đâu ở Úc?

Xem đầy đủ từ "ออสเตรเลีย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Úc tiếng Thái là gì?

"úc" trong tiếng Thái là ออสเตรเลีย (ɔ́s-dtree-liia) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.