TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Áp lực tiếng Thái là gì?

"áp lực" trong tiếng Thái là ความเครียด (danh từ).

ความเครียด Danh từ

kwaam-krîiatRTGS khwam-khriat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áp lực, căng thẳng, xì-trét.

Xem đầy đủ từ "ความเครียด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áp lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Áp lực tiếng Thái là gì?

"áp lực" trong tiếng Thái là ความเครียด (kwaam-krîiat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.