Á rập tiếng Thái là gì?
"á rập" trong tiếng Thái là อาหรับ (tính từ).
อาหรับ Tính từ
aa-ràpRTGS a-rap giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Á rập.
Câu hỏi thường gặp
Á rập tiếng Thái là gì?
"á rập" trong tiếng Thái là อาหรับ (aa-ràp) (tính từ).
"á rập" trong tiếng Thái là อาหรับ (tính từ).
aa-ràpRTGS a-rap giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Á rập.
"á rập" trong tiếng Thái là อาหรับ (aa-ràp) (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.