TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไมโทคอนเดรีย

mai-too-kɔn-driiaRTGS mai-tho-khon-dria /maj˧.tʰoː˧.kʰɔn˧.dria̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไมmaithanh trungphụ âm thấpโทtoothanh trungphụ âm thấpค็อนkɔnthanh trungphụ âm thấpเดฺรียdriiathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไมโทคอนเดรีย nghĩa là ti thể.

Nghĩa của ไมโทคอนเดรีย

Danh từ

  1. Ti thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mitochondrion.

Câu hỏi thường gặp

ไมโทคอนเดรีย nghĩa là gì?

ไมโทคอนเดรีย (danh từ) nghĩa là ti thể.

ไมโทคอนเดรีย đọc thế nào?

ไมโทคอนเดรีย đọc là mai-too-kɔn-driia (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-tho-khon-dria; 4 âm tiết: mai (thanh trung), too (thanh trung), kɔn (thanh trung), driia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.