ไมโทคอนเดรีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไมโทคอนเดรีย nghĩa là ti thể.
Nghĩa của ไมโทคอนเดรีย
Danh từ
- Ti thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mitochondrion.
Câu hỏi thường gặp
ไมโทคอนเดรีย nghĩa là gì?
ไมโทคอนเดรีย (danh từ) nghĩa là ti thể.
ไมโทคอนเดรีย đọc thế nào?
ไมโทคอนเดรีย đọc là mai-too-kɔn-driia (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-tho-khon-dria; 4 âm tiết: mai (thanh trung), too (thanh trung), kɔn (thanh trung), driia (thanh trung).