TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไมล์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mai /maj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไมmaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไมล์ nghĩa là dặm.

Nghĩa của ไมล์

Danh từ

  1. Dặm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mile.

Câu hỏi thường gặp

ไมล์ nghĩa là gì?

ไมล์ (danh từ) nghĩa là dặm.

ไมล์ đọc thế nào?

ไมล์ đọc là mai (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai; 1 âm tiết: mai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.