TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฟหน้า

fai-nâaRTGS fai-na /faj˧.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฟfaithanh trungphụ âm thấpน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไฟหน้า nghĩa là đèn pha, pha.

Nghĩa của ไฟหน้า

Danh từ

  1. Đèn pha, pha, pha xe, đèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headlight, headlamp.

Câu hỏi thường gặp

ไฟหน้า nghĩa là gì?

ไฟหน้า (danh từ) nghĩa là đèn pha, pha.

ไฟหน้า đọc thế nào?

ไฟหน้า đọc là fai-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai-na; 2 âm tiết: fai (thanh trung), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.