TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไปสู่สุคติ

bpai-sùu-sù-ká-dtìRTGS pai-su-su-kha-ti /paj˧.suː˨˩.su˨˩.kʰa˦˥.tiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไปbpaithanh trungphụ âm trungสู่sùuthanh thấpphụ âm caoสุsùthanh thấpphụ âm caoคะkáthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การไปสู่สุคติ (thêm การ/ความ phía trước)

ไปสู่สุคติ nghĩa là yên nghỉ.

Nghĩa của ไปสู่สุคติ

Động từ

nghĩa bóng
  1. Yên nghỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rest in peace; to die.

Câu hỏi thường gặp

ไปสู่สุคติ nghĩa là gì?

ไปสู่สุคติ (động từ) nghĩa là yên nghỉ.

ไปสู่สุคติ đọc thế nào?

ไปสู่สุคติ đọc là bpai-sùu-sù-ká-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS pai-su-su-kha-ti; 5 âm tiết: bpai (thanh trung), sùu (thanh thấp), sù (thanh thấp), ká (thanh cao), dtì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.