TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โฟลเดอร์

fool-də̂əRTGS fol-doe /foːl˧.dɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โฟลfoolthanh trungphụ âm thấpเด้อdə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โฟลเดอร์ nghĩa là thư mục.

Nghĩa của โฟลเดอร์

Danh từ

  1. Thư mục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ folder

Câu hỏi thường gặp

โฟลเดอร์ nghĩa là gì?

โฟลเดอร์ (danh từ) nghĩa là thư mục.

โฟลเดอร์ đọc thế nào?

โฟลเดอร์ đọc là fool-də̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS fol-doe; 2 âm tiết: fool (thanh trung), də̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.