TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โน้ตบุ๊ก

nóot-búkRTGS not-buk /noːt̚˦˥.buk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โน้ดnóotthanh caophụ âm thấpบุ๊กbúkthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โน้ตบุ๊ก nghĩa là máy tính xách tay.

Nghĩa của โน้ตบุ๊ก

Danh từ

  1. Máy tính xách tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notebook (computer)

Câu hỏi thường gặp

โน้ตบุ๊ก nghĩa là gì?

โน้ตบุ๊ก (danh từ) nghĩa là máy tính xách tay.

โน้ตบุ๊ก đọc thế nào?

โน้ตบุ๊ก đọc là nóot-búk (phiên âm có dấu thanh), RTGS not-buk; 2 âm tiết: nóot (thanh cao), búk (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.