แหน
nɛ̌ɛRTGS nae
/nɛː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
แหฺนnɛ̌ɛthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แหน nghĩa là bèo.
Nghĩa của แหน
Danh từ
- Bèo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to treasure; to keep for oneself; to hold onto; to conceal
- Danh từ duckweed
- Hậu tố A euphonious suffix
Câu hỏi thường gặp
แหน nghĩa là gì?
แหน (danh từ) nghĩa là bèo.
แหน đọc thế nào?
แหน đọc là nɛ̌ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS nae; 1 âm tiết: nɛ̌ɛ (thanh lên).