TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แหน

nɛ̌ɛRTGS nae /nɛː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แหฺนnɛ̌ɛthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แหน nghĩa là bèo.

Nghĩa của แหน

Danh từ

  1. Bèo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to treasure; to keep for oneself; to hold onto; to conceal
  • Danh từ duckweed
  • Hậu tố A euphonious suffix

Câu hỏi thường gặp

แหน nghĩa là gì?

แหน (danh từ) nghĩa là bèo.

แหน đọc thế nào?

แหน đọc là nɛ̌ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS nae; 1 âm tiết: nɛ̌ɛ (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.