TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แม่แบบ

mɛ̂ɛ-bɛ̀ɛpRTGS mae-baep /mɛː˥˩.bɛːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แม่mɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấpแบบbɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แม่แบบ nghĩa là bản mẫu, khuôn mẫu.

Nghĩa của แม่แบบ

Danh từ

  1. Bản mẫu, khuôn mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pattern; prototype; template

Câu hỏi thường gặp

แม่แบบ nghĩa là gì?

แม่แบบ (danh từ) nghĩa là bản mẫu, khuôn mẫu.

แม่แบบ đọc thế nào?

แม่แบบ đọc là mɛ̂ɛ-bɛ̀ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS mae-baep; 2 âm tiết: mɛ̂ɛ (thanh xuống), bɛ̀ɛp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.