TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แท็บเล็ตคอมพิวเตอร์

tɛ́p-lèt-kɔm-piu-dtə̂əRTGS thaep-let-khom-phio-toe /tʰɛp̚˦˥.let̚˨˩.kʰɔm˧.pʰiw˧.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แท็บtɛ́pthanh caophụ âm thấpเหฺล็ดlètthanh thấpphụ âm caoค็อมkɔmthanh trungphụ âm thấpพิวpiuthanh trungphụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แท็บเล็ตคอมพิวเตอร์ nghĩa là máy tính bảng.

Nghĩa của แท็บเล็ตคอมพิวเตอร์

Danh từ

  1. Máy tính bảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tablet computer

Câu hỏi thường gặp

แท็บเล็ตคอมพิวเตอร์ nghĩa là gì?

แท็บเล็ตคอมพิวเตอร์ (danh từ) nghĩa là máy tính bảng.

แท็บเล็ตคอมพิวเตอร์ đọc thế nào?

แท็บเล็ตคอมพิวเตอร์ đọc là tɛ́p-lèt-kɔm-piu-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS thaep-let-khom-phio-toe; 5 âm tiết: tɛ́p (thanh cao), lèt (thanh thấp), kɔm (thanh trung), piu (thanh trung), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.