แถบเอ็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แถบเอ็น nghĩa là gân.
Nghĩa của แถบเอ็น
Danh từ
- Gân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ligament, sinew, tendon
Câu hỏi thường gặp
แถบเอ็น nghĩa là gì?
แถบเอ็น (danh từ) nghĩa là gân.
แถบเอ็น đọc thế nào?
แถบเอ็น đọc là tɛ̀ɛp-en (phiên âm có dấu thanh), RTGS thaep-en; 2 âm tiết: tɛ̀ɛp (thanh thấp), en (thanh trung).