TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แถบเอ็น

tɛ̀ɛp-enRTGS thaep-en /tʰɛːp̚˨˩.ʔen˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แถบtɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm caoเอ็นenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แถบเอ็น nghĩa là gân.

Nghĩa của แถบเอ็น

Danh từ

  1. Gân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ligament, sinew, tendon

Câu hỏi thường gặp

แถบเอ็น nghĩa là gì?

แถบเอ็น (danh từ) nghĩa là gân.

แถบเอ็น đọc thế nào?

แถบเอ็น đọc là tɛ̀ɛp-en (phiên âm có dấu thanh), RTGS thaep-en; 2 âm tiết: tɛ̀ɛp (thanh thấp), en (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.