แต้จิ๋ว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แต้จิ๋ว nghĩa là triều châu.
Nghĩa của แต้จิ๋ว
Danh từ riêng
- Triều Châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Chaozhou (a city in Guangdong, China)
Câu hỏi thường gặp
แต้จิ๋ว nghĩa là gì?
แต้จิ๋ว (danh từ riêng) nghĩa là triều châu.
แต้จิ๋ว đọc thế nào?
แต้จิ๋ว đọc là dtɛ̂ɛ-jǐu (phiên âm có dấu thanh), RTGS tae-chio; 2 âm tiết: dtɛ̂ɛ (thanh xuống), jǐu (thanh lên).