TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แต้จิ๋ว

tên riêng
dtɛ̂ɛ-jǐuRTGS tae-chio /tɛː˥˩.t͡ɕiw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แต้dtɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm trungจิ๋วjǐuthanh lênphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แต้จิ๋ว nghĩa là triều châu.

Nghĩa của แต้จิ๋ว

Danh từ riêng

  1. Triều Châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Chaozhou (a city in Guangdong, China)

Câu hỏi thường gặp

แต้จิ๋ว nghĩa là gì?

แต้จิ๋ว (danh từ riêng) nghĩa là triều châu.

แต้จิ๋ว đọc thế nào?

แต้จิ๋ว đọc là dtɛ̂ɛ-jǐu (phiên âm có dấu thanh), RTGS tae-chio; 2 âm tiết: dtɛ̂ɛ (thanh xuống), jǐu (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.