TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แก๊สน้ำตา

gɛ́ɛt-nám-dtaaRTGS kaet-nam-ta /kɛːt̚˦˥.nam˦˥.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แก๊ดgɛ́ɛtthanh caophụ âm trungน้ำnámthanh caophụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แก๊สน้ำตา nghĩa là hơi cay.

Nghĩa của แก๊สน้ำตา

Danh từ

  1. Hơi cay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tear gas.

Câu hỏi thường gặp

แก๊สน้ำตา nghĩa là gì?

แก๊สน้ำตา (danh từ) nghĩa là hơi cay.

แก๊สน้ำตา đọc thế nào?

แก๊สน้ำตา đọc là gɛ́ɛt-nám-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kaet-nam-ta; 3 âm tiết: gɛ́ɛt (thanh cao), nám (thanh cao), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.