แก๊สน้ำตา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แก๊สน้ำตา nghĩa là hơi cay.
Nghĩa của แก๊สน้ำตา
Danh từ
- Hơi cay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tear gas.
Câu hỏi thường gặp
แก๊สน้ำตา nghĩa là gì?
แก๊สน้ำตา (danh từ) nghĩa là hơi cay.
แก๊สน้ำตา đọc thế nào?
แก๊สน้ำตา đọc là gɛ́ɛt-nám-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kaet-nam-ta; 3 âm tiết: gɛ́ɛt (thanh cao), nám (thanh cao), dtaa (thanh trung).