TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แกโดลิเนียม

gɛɛ-doo-lí-nîiamRTGS kae-do-li-niam /kɛː˧.doː˧.li˦˥.nia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แกgɛɛthanh trungphụ âm trungโดdoothanh trungphụ âm trungลิlíthanh caophụ âm thấpเนี่ยมnîiamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แกโดลิเนียม nghĩa là gađolini.

Nghĩa của แกโดลิเนียม

Danh từ

  1. Gađolini.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gadolinium.

Câu hỏi thường gặp

แกโดลิเนียม nghĩa là gì?

แกโดลิเนียม (danh từ) nghĩa là gađolini.

แกโดลิเนียม đọc thế nào?

แกโดลิเนียม đọc là gɛɛ-doo-lí-nîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kae-do-li-niam; 4 âm tiết: gɛɛ (thanh trung), doo (thanh trung), lí (thanh cao), nîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.