เล็กน้อย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เล็กน้อย nghĩa là nhỏ nhặt, không đáng kể.
Nghĩa của เล็กน้อย
Tính từ
- Nhỏ nhặt, không đáng kể, chút ít. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insignificant; unimportant; trivial; trifling; petty; small; little; very young; little; slight; light; low
Câu hỏi thường gặp
เล็กน้อย nghĩa là gì?
เล็กน้อย (tính từ) nghĩa là nhỏ nhặt, không đáng kể.
เล็กน้อย đọc thế nào?
เล็กน้อย đọc là lék-nɔ́ɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS lek-noi; 2 âm tiết: lék (thanh cao), nɔ́ɔi (thanh cao).