TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลวร้าย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
leeo-ráaiRTGS leo-rai /leːw˧.raːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลวleeothanh trungphụ âm thấpร้ายráaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเลวร้าย (thêm การ/ความ phía trước)

เลวร้าย nghĩa là tồi tệ, xấu xa.

Nghĩa của เลวร้าย

Tính từ

  1. Tồi tệ, xấu xa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bad, evil, immoral, wicked, depraved

Câu hỏi thường gặp

เลวร้าย nghĩa là gì?

เลวร้าย (tính từ) nghĩa là tồi tệ, xấu xa.

เลวร้าย đọc thế nào?

เลวร้าย đọc là leeo-ráai (phiên âm có dấu thanh), RTGS leo-rai; 2 âm tiết: leeo (thanh trung), ráai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.