เบื่อ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bʉ̀ʉaRTGS buea
/bɯa̯˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เบื่อbʉ̀ʉathanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเบื่อ, ความเบื่อ (thêm การ/ความ phía trước)
เบื่อ nghĩa là chán, ngán.
Nghĩa của เบื่อ
Động từ
- Chán, ngán. (biên soạn)
Từ ghép có เบื่อ
- ยาเบื่อ — Chất độc, thuốc độc, độc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to poison; to intoxicate.
- Động từ to be bored, tedious, tired, or wearied.
Câu hỏi thường gặp
เบื่อ nghĩa là gì?
เบื่อ (động từ) nghĩa là chán, ngán.
เบื่อ đọc thế nào?
เบื่อ đọc là bʉ̀ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS buea; 1 âm tiết: bʉ̀ʉa (thanh thấp).