TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เท็กซัส

tên riêng
ték-sátRTGS thek-sat /tʰek̚˦˥.sat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เท็้กtékthanh caophụ âm thấpซัดsátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เท็กซัส nghĩa là tếch-dớt, tếch-xát.

Nghĩa của เท็กซัส

Danh từ riêng

  1. Tếch-dớt, tếch-xát, tếch-dát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Texas (a state in the south-central region of the United States); a drive in Yaowarat, Bangkok, Thailand

Câu hỏi thường gặp

เท็กซัส nghĩa là gì?

เท็กซัส (danh từ riêng) nghĩa là tếch-dớt, tếch-xát.

เท็กซัส đọc thế nào?

เท็กซัส đọc là ték-sát (phiên âm có dấu thanh), RTGS thek-sat; 2 âm tiết: ték (thanh cao), sát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.