TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทเบิลเทนนิส

tee-bə̂l-ten-nísRTGS the-boel-then-nis /tʰeː˧.bɤl˥˩.tʰen˧.nis˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เทteethanh trungphụ âm thấpเบิ็้ลbə̂lthanh xuốngphụ âm trungเท็นtenthanh trungphụ âm thấpนิสnísthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เทเบิลเทนนิส nghĩa là bóng bàn.

Nghĩa của เทเบิลเทนนิส

Danh từ

  1. Bóng bàn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เทเบิลเทนนิส

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ping pong, table tennis.

Câu hỏi thường gặp

เทเบิลเทนนิส nghĩa là gì?

เทเบิลเทนนิส (danh từ) nghĩa là bóng bàn.

เทเบิลเทนนิส đọc thế nào?

เทเบิลเทนนิส đọc là tee-bə̂l-ten-nís (phiên âm có dấu thanh), RTGS the-boel-then-nis; 4 âm tiết: tee (thanh trung), bə̂l (thanh xuống), ten (thanh trung), nís (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.