TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เตหะราน

tên riêng
dtee-hà-raanRTGS te-ha-ran /teː˧.ha˨˩.raːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เตdteethanh trungphụ âm trungหะhàthanh thấpphụ âm caoรานraanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เตหะราน nghĩa là tê-hê-răng, têhêran.

Nghĩa của เตหะราน

Danh từ riêng

  1. Tê-hê-răng, têhêran, têhêrăng, Tề Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Tehran (the capital city of Iran); Tehran (a province of Iran)

Câu hỏi thường gặp

เตหะราน nghĩa là gì?

เตหะราน (danh từ riêng) nghĩa là tê-hê-răng, têhêran.

เตหะราน đọc thế nào?

เตหะราน đọc là dtee-hà-raan (phiên âm có dấu thanh), RTGS te-ha-ran; 3 âm tiết: dtee (thanh trung), hà (thanh thấp), raan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.