TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เช็กเกีย

tên riêng
chék-giiaRTGS chek-kia /t͡ɕʰek̚˦˥.kia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เช็กchékthanh caophụ âm thấpเกียgiiathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เช็กเกีย nghĩa là séc, tiệp.

Nghĩa của เช็กเกีย

Danh từ riêng

  1. Séc, tiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Czechia, Czech Republic (a country in Central Europe)

Câu hỏi thường gặp

เช็กเกีย nghĩa là gì?

เช็กเกีย (danh từ riêng) nghĩa là séc, tiệp.

เช็กเกีย đọc thế nào?

เช็กเกีย đọc là chék-giia (phiên âm có dấu thanh), RTGS chek-kia; 2 âm tiết: chék (thanh cao), giia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.