TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจ็บป่วย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jèp-bpùaiRTGS chep-puai /t͡ɕep̚˨˩.pua̯j˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจ็บjèpthanh thấpphụ âm trungป่วยbpùaithanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเจ็บป่วย (thêm การ/ความ phía trước)

เจ็บป่วย nghĩa là đau ốm.

Nghĩa của เจ็บป่วย

Động từ

  1. Đau ốm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be sick, ill

Câu hỏi thường gặp

เจ็บป่วย nghĩa là gì?

เจ็บป่วย (động từ) nghĩa là đau ốm.

เจ็บป่วย đọc thế nào?

เจ็บป่วย đọc là jèp-bpùai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chep-puai; 2 âm tiết: jèp (thanh thấp), bpùai (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.