เจ็บป่วย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เจ็บป่วย nghĩa là đau ốm.
Nghĩa của เจ็บป่วย
Động từ
- Đau ốm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be sick, ill
Câu hỏi thường gặp
เจ็บป่วย nghĩa là gì?
เจ็บป่วย (động từ) nghĩa là đau ốm.
เจ็บป่วย đọc thế nào?
เจ็บป่วย đọc là jèp-bpùai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chep-puai; 2 âm tiết: jèp (thanh thấp), bpùai (thanh thấp).