TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกอิชา

gee-ì-chaaRTGS ke-i-cha /keː˧.ʔi˨˩.t͡ɕʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกgeethanh trungphụ âm trungอิìthanh thấpphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกอิชา nghĩa là nghệ giả.

Nghĩa của เกอิชา

Danh từ

  1. Nghệ giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geisha.

Câu hỏi thường gặp

เกอิชา nghĩa là gì?

เกอิชา (danh từ) nghĩa là nghệ giả.

เกอิชา đọc thế nào?

เกอิชา đọc là gee-ì-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ke-i-cha; 3 âm tiết: gee (thanh trung), ì (thanh thấp), chaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.