เกอิชา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกอิชา nghĩa là nghệ giả.
Nghĩa của เกอิชา
Danh từ
- Nghệ giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ geisha.
Câu hỏi thường gặp
เกอิชา nghĩa là gì?
เกอิชา (danh từ) nghĩa là nghệ giả.
เกอิชา đọc thế nào?
เกอิชา đọc là gee-ì-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ke-i-cha; 3 âm tiết: gee (thanh trung), ì (thanh thấp), chaa (thanh trung).