TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อ้าง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
âangRTGS ang /ʔaːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ้างâangthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอ้าง (thêm การ/ความ phía trước)

อ้าง nghĩa là viện cớ, cho rằng.

Nghĩa của อ้าง

Động từ

  1. Viện cớ, cho rằng, khẳng định; dẫn, trích dẫn. (biên soạn)

Từ ghép có อ้าง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to say; to assert; to claim.; to cite; to refer to.

Câu hỏi thường gặp

อ้าง nghĩa là gì?

อ้าง (động từ) nghĩa là viện cớ, cho rằng.

อ้าง đọc thế nào?

อ้าง đọc là âang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ang; 1 âm tiết: âang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.