TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาคเนย์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
aa-ká-neeRTGS a-kha-ne /ʔaː˧.kʰa˦˥.neː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungคะkáthanh caophụ âm thấpเนneethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาคเนย์ nghĩa là phía đông nam, hướng đông nam.

Nghĩa của อาคเนย์

Danh từ

  1. Phía đông nam, hướng đông nam, đông nam.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อาคเนย์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ southeast.

Câu hỏi thường gặp

อาคเนย์ nghĩa là gì?

อาคเนย์ (danh từ) nghĩa là phía đông nam, hướng đông nam.

อาคเนย์ đọc thế nào?

อาคเนย์ đọc là aa-ká-nee (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-kha-ne; 3 âm tiết: aa (thanh trung), ká (thanh cao), nee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.