TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อะโบมาซัม

à-boo-maa-samRTGS a-bo-ma-sam /ʔa˨˩.boː˧.maː˧.sam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungโบboothanh trungphụ âm trungมาmaathanh trungphụ âm thấpซัมsamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อะโบมาซัม nghĩa là dạ túi khế, dạ múi khế.

Nghĩa của อะโบมาซัม

Danh từ

  1. Dạ túi khế, dạ múi khế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abomasum

Câu hỏi thường gặp

อะโบมาซัม nghĩa là gì?

อะโบมาซัม (danh từ) nghĩa là dạ túi khế, dạ múi khế.

อะโบมาซัม đọc thế nào?

อะโบมาซัม đọc là à-boo-maa-sam (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-bo-ma-sam; 4 âm tiết: à (thanh thấp), boo (thanh trung), maa (thanh trung), sam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.