อะโบมาซัม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อะโบมาซัม nghĩa là dạ túi khế, dạ múi khế.
Nghĩa của อะโบมาซัม
Danh từ
- Dạ túi khế, dạ múi khế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abomasum
Câu hỏi thường gặp
อะโบมาซัม nghĩa là gì?
อะโบมาซัม (danh từ) nghĩa là dạ túi khế, dạ múi khế.
อะโบมาซัม đọc thế nào?
อะโบมาซัม đọc là à-boo-maa-sam (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-bo-ma-sam; 4 âm tiết: à (thanh thấp), boo (thanh trung), maa (thanh trung), sam (thanh trung).