TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อะแลสกา

tên riêng
à-lɛ́ɛs-gâaRTGS a-laes-ka /ʔa˨˩.lɛːs˦˥.kaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungแล้สlɛ́ɛsthanh caophụ âm thấpก้าgâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อะแลสกา nghĩa là a-lát-xca.

Nghĩa của อะแลสกา

Danh từ riêng

  1. A-lát-xca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Alaska (a state of the United States, formerly a territory)

Câu hỏi thường gặp

อะแลสกา nghĩa là gì?

อะแลสกา (danh từ riêng) nghĩa là a-lát-xca.

อะแลสกา đọc thế nào?

อะแลสกา đọc là à-lɛ́ɛs-gâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-laes-ka; 3 âm tiết: à (thanh thấp), lɛ́ɛs (thanh cao), gâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.