อะแลสกา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อะแลสกา nghĩa là a-lát-xca.
Nghĩa của อะแลสกา
Danh từ riêng
- A-lát-xca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Alaska (a state of the United States, formerly a territory)
Câu hỏi thường gặp
อะแลสกา nghĩa là gì?
อะแลสกา (danh từ riêng) nghĩa là a-lát-xca.
อะแลสกา đọc thế nào?
อะแลสกา đọc là à-lɛ́ɛs-gâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-laes-ka; 3 âm tiết: à (thanh thấp), lɛ́ɛs (thanh cao), gâa (thanh xuống).