TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อะเมริเซียม

à-mee-rí-sîiamRTGS a-me-ri-siam /ʔa˨˩.meː˧.ri˦˥.sia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungเมmeethanh trungphụ âm thấpริríthanh caophụ âm thấpเซี่ยมsîiamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อะเมริเซียม nghĩa là ameriđi.

Nghĩa của อะเมริเซียม

Danh từ

  1. Ameriđi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ americium.

Câu hỏi thường gặp

อะเมริเซียม nghĩa là gì?

อะเมริเซียม (danh từ) nghĩa là ameriđi.

อะเมริเซียม đọc thế nào?

อะเมริเซียม đọc là à-mee-rí-sîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-me-ri-siam; 4 âm tiết: à (thanh thấp), mee (thanh trung), rí (thanh cao), sîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.