TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อะมีบา

à-mii-bâaRTGS a-mi-ba /ʔa˨˩.miː˧.baː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungมีmiithanh trungphụ âm thấpบ้าbâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อะมีบา nghĩa là a míp, a-míp.

Nghĩa của อะมีบา

Danh từ

  1. A míp, a-míp, trùng biến hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amoeba; ameba

Câu hỏi thường gặp

อะมีบา nghĩa là gì?

อะมีบา (danh từ) nghĩa là a míp, a-míp.

อะมีบา đọc thế nào?

อะมีบา đọc là à-mii-bâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-mi-ba; 3 âm tiết: à (thanh thấp), mii (thanh trung), bâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.