อะมีบา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อะมีบา nghĩa là a míp, a-míp.
Nghĩa của อะมีบา
Danh từ
- A míp, a-míp, trùng biến hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amoeba; ameba
Câu hỏi thường gặp
อะมีบา nghĩa là gì?
อะมีบา (danh từ) nghĩa là a míp, a-míp.
อะมีบา đọc thế nào?
อะมีบา đọc là à-mii-bâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-mi-ba; 3 âm tiết: à (thanh thấp), mii (thanh trung), bâa (thanh xuống).