TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อะพอสทรอฟี

à-pɔ́ɔs-trɔɔ-fîiRTGS a-phos-thro-fi /ʔa˨˩.pʰɔːs˦˥.tʰrɔː˧.fiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungพ้อสpɔ́ɔsthanh caophụ âm thấpทฺรอtrɔɔthanh trungphụ âm thấpฟี่fîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อะพอสทรอฟี nghĩa là dấu lược.

Nghĩa của อะพอสทรอฟี

Danh từ

  1. Dấu lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apostrophe

Câu hỏi thường gặp

อะพอสทรอฟี nghĩa là gì?

อะพอสทรอฟี (danh từ) nghĩa là dấu lược.

อะพอสทรอฟี đọc thế nào?

อะพอสทรอฟี đọc là à-pɔ́ɔs-trɔɔ-fîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-phos-thro-fi; 4 âm tiết: à (thanh thấp), pɔ́ɔs (thanh cao), trɔɔ (thanh trung), fîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.