TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อย่างน้อย

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yàang nɔ́ɔiRTGS yang noi /jaːŋ˨˩.nɔːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺย่างyàangthanh thấpphụ âm caoน้อยnɔ́ɔithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อย่างน้อย nghĩa là ít nhất.

Nghĩa của อย่างน้อย

Phó từ

  1. Ít nhất. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ at least, at worst

Câu hỏi thường gặp

อย่างน้อย nghĩa là gì?

อย่างน้อย (phó từ) nghĩa là ít nhất.

อย่างน้อย đọc thế nào?

อย่างน้อย đọc là yàang nɔ́ɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS yang noi; 2 âm tiết: yàang (thanh thấp), nɔ́ɔi (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.