à-nát-dtaaRTGS a-nat-ta/ʔa˨˩.nat̚˦˥.taː˧/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungนัดnátthanh caophụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อนัตตา nghĩa là vô ngã.
Nghĩa của อนัตตา
Danh từ
Vô ngã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ anatta
Câu hỏi thường gặp
อนัตตา nghĩa là gì?
อนัตตา (danh từ) nghĩa là vô ngã.
อนัตตา đọc thế nào?
อนัตตา đọc là à-nát-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nat-ta; 3 âm tiết: à (thanh thấp), nát (thanh cao), dtaa (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.