TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หินหลอมเหลว

hǐn-lɔ̌ɔm-lěeoRTGS hin-lom-leo /hin˩˩˦.lɔːm˩˩˦.leːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หินhǐnthanh lênphụ âm caoหฺลอมlɔ̌ɔmthanh lênphụ âm caoเหฺลวlěeothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หินหลอมเหลว nghĩa là dung nham.

Nghĩa của หินหลอมเหลว

Danh từ

  1. Dung nham.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lava.

Câu hỏi thường gặp

หินหลอมเหลว nghĩa là gì?

หินหลอมเหลว (danh từ) nghĩa là dung nham.

หินหลอมเหลว đọc thế nào?

หินหลอมเหลว đọc là hǐn-lɔ̌ɔm-lěeo (phiên âm có dấu thanh), RTGS hin-lom-leo; 3 âm tiết: hǐn (thanh lên), lɔ̌ɔm (thanh lên), lěeo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.