TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หัวดับเพลิง

hǔua-dàp-pləəngRTGS hua-dap-phloeng /hua̯˩˩˦.dap̚˨˩.pʰlɤːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หัวhǔuathanh lênphụ âm caoดับdàpthanh thấpphụ âm trungเพฺลิงpləəngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หัวดับเพลิง nghĩa là trụ cứu hỏa, trụ chữa cháy.

Nghĩa của หัวดับเพลิง

Danh từ

  1. Trụ cứu hỏa, trụ chữa cháy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire hydrant.

Câu hỏi thường gặp

หัวดับเพลิง nghĩa là gì?

หัวดับเพลิง (danh từ) nghĩa là trụ cứu hỏa, trụ chữa cháy.

หัวดับเพลิง đọc thế nào?

หัวดับเพลิง đọc là hǔua-dàp-pləəng (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-dap-phloeng; 3 âm tiết: hǔua (thanh lên), dàp (thanh thấp), pləəng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.