TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หัวฉีด

hǔua-chìitRTGS hua-chit /hua̯˩˩˦.t͡ɕʰiːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หัวhǔuathanh lênphụ âm caoฉีดchìitthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หัวฉีด nghĩa là vòi phun.

Nghĩa của หัวฉีด

Danh từ

  1. Vòi phun.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nozzle

Câu hỏi thường gặp

หัวฉีด nghĩa là gì?

หัวฉีด (danh từ) nghĩa là vòi phun.

หัวฉีด đọc thế nào?

หัวฉีด đọc là hǔua-chìit (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-chit; 2 âm tiết: hǔua (thanh lên), chìit (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.