TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หอบ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hɔ̀ɔpRTGS hop /hɔːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หอบhɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหอบ (thêm การ/ความ phía trước)

หอบ nghĩa là thở hổn hển.

Nghĩa của หอบ

Động từ

  1. Thở hổn hển; ôm, mang (một đống). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pant; to gasp
  • Động từ to carry in arms; to hold in arms

Câu hỏi thường gặp

หอบ nghĩa là gì?

หอบ (động từ) nghĩa là thở hổn hển.

หอบ đọc thế nào?

หอบ đọc là hɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS hop; 1 âm tiết: hɔ̀ɔp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.